FINANCEVELIX / Biểu đồ
Walmart Inc. - Common Stock
Cổ phiếu
Walmart Inc. - Common StockNASDAQ:WMT
NASDAQ / WMT
Walmart
Cửa hàng, thương mại điện tử, câu lạc bộ thành viên và quảng cáo bán lẻ.
Walmart Inc. - Common Stock · SEC CIK 104169
Sản phẩm và thương hiệu
- Walmart
- Sam’s Club
- Walmart+
- Walmart Connect
Tài chính hằng năm
SEC USDKỳ tài chính: 2025-02-01 → 2026-01-31
- Doanh thu
- 713,16 T US$
- Lợi nhuận ròng
- 21,89 T US$
- Dòng tiền kinh doanh
- 41,57 T US$
- Tài sản
- 284,67 T US$
- Nợ phải trả
- —
- Vốn chủ sở hữu
- 105,89 T US$
- Tiền và tương đương tiền
- 10,73 T US$
| Kỳ tài chính | Doanh thu | Lợi nhuận ròng | Dòng tiền kinh doanh |
|---|---|---|---|
| 2025-02-01 2026-01-31 | 713,16 T US$ | 21,89 T US$ | 41,57 T US$ |
| 2024-02-01 2025-01-31 | 680,99 T US$ | 19,44 T US$ | 36,44 T US$ |
| 2023-02-01 2024-01-31 | 648,13 T US$ | 15,51 T US$ | 35,73 T US$ |
Ngày kiểm tra dữ liệu:
Cách đọc số liệu
Báo cáo SEC hằng năm, không phải quý mới nhất hay giá trực tiếp. Bảng cân đối tại cuối kỳ. Dấu gạch nghĩa là không có dữ liệu, không phải số không. Kỳ và ngành khác nhau. Mỗi số liệu liên kết tới báo cáo.
Nguồn: SEC XBRL · Walmart Inc.
Hồ sơ SEC gần đây
SEC EDGARTối đa 20 báo cáo gần đây 10-K, 10-Q, 8-K, 20-F, 40-F và 6-K, gồm bản sửa đổi. Kiểm tra mỗi 15 phút. Ngày nộp không phải lịch công bố lợi nhuận trong tương lai.
Walmart Inc. · NASDAQ:WMT · CIK 104169
Ngày kiểm tra dữ liệu:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0001193125-26-429539
Cuối kỳ báo cáo:
- 10-QĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000154
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000145
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000111
Cuối kỳ báo cáo:
- 10-QĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000102
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000095
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0001193125-26-194086
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000067
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000057
Cuối kỳ báo cáo:
- 10-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000055
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000032
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-K/AĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000028
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-K/AĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000024
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000023
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-26-000008
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-25-000238
Cuối kỳ báo cáo:
- 10-QĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-25-000191
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-25-000177
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-25-000172
Cuối kỳ báo cáo:
- 8-KĐọc tài liệu chính thức ↗ 0000104169-25-000168
Cuối kỳ báo cáo:
← Khám phá công ty khác
Walmart · Công cụ và nghiên cứu
So sánh biểu đồ
Khám phá công ty khác
Biểu đồ
Walmart Inc. - Common Stock · Tin tức
Tiêu đề tin do TradingView cung cấp. Bài viết đầy đủ có thể mở trên trang web của đơn vị xuất bản gốc.
Phân tích kỹ thuật
Hồ sơ công ty
Tài chính
Biểu đồ và dữ liệu thị trường do TradingView cung cấp. Khả năng cung cấp và độ trễ khác nhau tùy sàn giao dịch.