Tin tứcĐăng nhập
Đang tải dữ liệu thị trường...

Chia sẻ

Bộ lọc tài chính cổ phiếu

Chỉ gồm dữ liệu năm SEC đã lưu có mã niêm yết khớp, không phải toàn thị trường. 11 / 12

Dữ liệu đã lưu · SEC · Tài chính hằng năm

Đặt lại bộ lọc

Giá trị thiếu không vượt qua bộ lọc đang bật. Tăng trưởng cần các kỳ năm liên tiếp và cùng một chỉ tiêu doanh thu.

11 / 11

Tài chính hằng năm · SEC
Nghiên cứu doanh nghiệpKỳ tài chínhTăng trưởng doanh thu nămLợi nhuận ròng / Doanh thuNợ phải trả / Tài sản
AAPL · Apple Inc.NASDAQ:AAPL · CIK 320193 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
112.010.000.000 USD
Nợ phải trả
285.508.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2023-10-01 → 2024-09-28
391.035.000.000 USD
2024-09-29 → 2025-09-27Ngày kiểm tra dữ liệu: 6,43%26,92%79,48%
AMZN · AMAZON COM INCNASDAQ:AMZN · CIK 1018724 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
77.670.000.000 USD
Nợ phải trả
—
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
637.959.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 12,38%10,83%—
BRK.B · BERKSHIRE HATHAWAY INCNYSE:BRK.B · CIK 1067983 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
66.968.000.000 USD
Nợ phải trả
502.473.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
371.433.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 0%18,03%41,11%
COIN · Coinbase Global, Inc.NASDAQ:COIN · CIK 1679788 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
1.260.327.000 USD
Nợ phải trả
14.878.774.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
6.564.028.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 9,4%17,55%50,14%
GOOGL · Alphabet Inc.NASDAQ:GOOGL · CIK 1652044 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
132.170.000.000 USD
Nợ phải trả
180.016.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
350.018.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 15,09%32,81%30,24%
JPM · JPMORGAN CHASE & CONYSE:JPM · CIK 19617 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
57.048.000.000 USD
Nợ phải trả
4.062.462.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
177.556.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 2,75%31,27%91,81%
META · Meta Platforms, Inc.NASDAQ:META · CIK 1326801 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
60.458.000.000 USD
Nợ phải trả
148.778.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
164.501.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: 22,17%30,08%40,65%
MSFT · Microsoft CorporationNASDAQ:MSFT · CIK 789019 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
133.749.000.000 USD
Nợ phải trả
315.989.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-07-01 → 2025-06-30
281.724.000.000 USD
2025-07-01 → 2026-06-30Ngày kiểm tra dữ liệu: 17,79%40,31%41,67%
NVDA · NVIDIA CORPNASDAQ:NVDA · CIK 1045810 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
120.067.000.000 USD
Nợ phải trả
49.510.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-29 → 2025-01-26
130.497.000.000 USD
2025-01-27 → 2026-01-25Ngày kiểm tra dữ liệu: 65,47%55,6%23,94%
TSLA · Tesla, Inc.NASDAQ:TSLA · CIK 1318605 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
3.794.000.000 USD
Nợ phải trả
54.941.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2024-01-01 → 2024-12-31
97.690.000.000 USD
2025-01-01 → 2025-12-31Ngày kiểm tra dữ liệu: -2,93%4%39,87%
V · VISA INC.NYSE:V · CIK 1403161 · USD
Nguồn · SEC
Lợi nhuận ròng
20.058.000.000 USD
Nợ phải trả
61.718.000.000 USD
Trước · Doanh thu · 2023-10-01 → 2024-09-30
35.926.000.000 USD
2024-10-01 → 2025-09-30Ngày kiểm tra dữ liệu: 11,34%50,14%61,95%
Không có dữ liệu · 1
  • NYSE:WMT
Cách đọc số liệu

Báo cáo SEC hằng năm, không phải quý mới nhất hay giá trực tiếp. Bảng cân đối tại cuối kỳ. Dấu gạch nghĩa là không có dữ liệu, không phải số không. Kỳ và ngành khác nhau. Mỗi số liệu liên kết tới báo cáo.

Δ% = (R − R₋₁) / R₋₁ × 100 · R: Doanh thu

Nợ phải trả / Tài sản × 100 · Lợi nhuận ròng / Doanh thu × 100

Bộ lọc cổ phiếu đã lưu

Riêng tư trong tài khoản của bạn. Chạy lại sẽ sử dụng dữ liệu hiện có.

Chỉ gồm dữ liệu năm SEC đã lưu có mã niêm yết khớp, không phải toàn thị trường. 11 / 12 · Ngày kiểm tra dữ liệu:

Đang tải các bộ đã lưu...

Biểu đồ và dữ liệu thị trường do TradingView cung cấp. Khả năng cung cấp và độ trễ khác nhau tùy sàn giao dịch.

Cổ phiếu | FinanceVelix