Tin tứcĐăng nhập
So sánh ETF và chi phí →

Chia sẻ

U.S. TREASURY / DAILY PAR YIELD

So sánh lợi suất ngang mệnh giá chính thức hằng ngày theo kỳ hạn.

Ngày theo New York; thường công bố trước 18:00 ET vào ngày giao dịch, nhưng có thể chậm.

Dữ liệu mới nhất

Kỳ hạn yêu thích

Chỉ lưu trên thiết bị này

Ngày theo New York; thường công bố trước 18:00 ET vào ngày giao dịch, nhưng có thể chậm.

Kỳ hạn

Ngày quan sát: 2026-10-28

10Y − 2Y

+38,00 bp

10Y − 3M

+87,00 bp

30Y − 10Y

+32,00 bp
Đường cong lợi suất trái phiếu Kho bạc MỹKỳ hạn / Lợi suất (%). 2026-10-28 3,504,134,755,386,000Y5Y10Y20Y30Y2026-10-28 · 1 Tháng · 4,07%2026-10-28 · 1,5 Tháng · 4,10%2026-10-28 · 2 Tháng · 4,16%2026-10-28 · 3 Tháng · 4,18%2026-10-28 · 4 Tháng · 4,22%2026-10-28 · 6 Tháng · 4,32%2026-10-28 · 1 Năm · 4,47%2026-10-28 · 2 Năm · 4,67%2026-10-28 · 3 Năm · 4,80%2026-10-28 · 5 Năm · 4,85%2026-10-28 · 7 Năm · 4,95%2026-10-28 · 10 Năm · 5,05%2026-10-28 · 20 Năm · 5,41%2026-10-28 · 30 Năm · 5,37%
Kỳ hạn (Năm) · Lợi suất (%) · 100 bp = 1 %p
Lợi suất (%) · Thay đổi (bp)
Kỳ hạn2026-10-28
1 Tháng4,07
1,5 Tháng4,10
2 Tháng4,16
3 Tháng4,18
4 Tháng4,22
6 Tháng4,32
1 Năm4,47
2 Năm4,67
3 Năm4,80
5 Năm4,85
7 Năm4,95
10 Năm5,05
20 Năm5,41
30 Năm5,37

Thu thập lúc: 2026-10-29T10:15:31.570Z

Đảo ngược chênh lệch lợi suất là quan sát, không phải dự báo suy thoái chắc chắn. Đây là lợi suất tham chiếu, không phải báo giá có thể khớp lệnh.

Biểu đồ và dữ liệu thị trường do TradingView cung cấp. Khả năng cung cấp và độ trễ khác nhau tùy sàn giao dịch.

Đường cong lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ | FinanceVelix