FINANCEVELIX / Nghiên cứu thị trường tài chính
Đường cong lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ
U.S. TREASURY / DAILY PAR YIELD
So sánh lợi suất ngang mệnh giá chính thức hằng ngày theo kỳ hạn.
Ngày theo New York; thường công bố trước 18:00 ET vào ngày giao dịch, nhưng có thể chậm.
Kỳ hạn yêu thích
Chỉ lưu trên thiết bị này
Ngày theo New York; thường công bố trước 18:00 ET vào ngày giao dịch, nhưng có thể chậm.
Ngày quan sát: 2026-10-28
10Y − 3M
+87,00 bp30Y − 10Y
+32,00 bp| Kỳ hạn | 2026-10-28 |
|---|---|
| 1 Tháng | 4,07 |
| 1,5 Tháng | 4,10 |
| 2 Tháng | 4,16 |
| 3 Tháng | 4,18 |
| 4 Tháng | 4,22 |
| 6 Tháng | 4,32 |
| 1 Năm | 4,47 |
| 2 Năm | 4,67 |
| 3 Năm | 4,80 |
| 5 Năm | 4,85 |
| 7 Năm | 4,95 |
| 10 Năm | 5,05 |
| 20 Năm | 5,41 |
| 30 Năm | 5,37 |
Thu thập lúc: 2026-10-29T10:15:31.570Z
Máy tính đầu tư
Ngày quan sát: 2026-10-28 · U.S. Treasury
Đảo ngược chênh lệch lợi suất là quan sát, không phải dự báo suy thoái chắc chắn. Đây là lợi suất tham chiếu, không phải báo giá có thể khớp lệnh.
Mở tab mới; quay lại đường cong này. Lãi suất Kho bạc không được tự điền.
Đảo ngược chênh lệch lợi suất là quan sát, không phải dự báo suy thoái chắc chắn. Đây là lợi suất tham chiếu, không phải báo giá có thể khớp lệnh.
Biểu đồ và dữ liệu thị trường do TradingView cung cấp. Khả năng cung cấp và độ trễ khác nhau tùy sàn giao dịch.