Tin tứcĐăng nhập
Đang tải dữ liệu thị trường...

Chia sẻ

So sánh biểu đồ →

Cổ phiếu

Texas Instruments Incorporated - Common StockNASDAQ:TXN

Đang tải dữ liệu thị trường...

NASDAQ / TXN

Texas Instruments Incorporated - Common Stock

Texas Instruments Incorporated - Common Stock · SEC CIK 97476

Tài chính hằng năm

SEC USD

Kỳ tài chính: 2025-01-01 → 2025-12-31

Doanh thu
17,68 T US$
Lợi nhuận ròng
5 T US$
Dòng tiền kinh doanh
7,15 T US$
Tài sản
34,59 T US$
Nợ phải trả
18,31 T US$
Vốn chủ sở hữu
16,27 T US$
Tiền và tương đương tiền
3,23 T US$

Ngày kiểm tra dữ liệu:

Cách đọc số liệu

Báo cáo SEC hằng năm, không phải quý mới nhất hay giá trực tiếp. Bảng cân đối tại cuối kỳ. Dấu gạch nghĩa là không có dữ liệu, không phải số không. Kỳ và ngành khác nhau. Mỗi số liệu liên kết tới báo cáo.

Nguồn: SEC XBRL · TEXAS INSTRUMENTS INCORPORATED

Hồ sơ SEC gần đây

SEC EDGAR

Tối đa 20 báo cáo gần đây 10-K, 10-Q, 8-K, 20-F, 40-F và 6-K, gồm bản sửa đổi. Kiểm tra mỗi 15 phút. Ngày nộp không phải lịch công bố lợi nhuận trong tương lai.

TEXAS INSTRUMENTS INC · NASDAQ:TXN · CIK 97476

Ngày kiểm tra dữ liệu:

  1. 10-Q
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000169

    Cuối kỳ báo cáo:

  2. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000165

    Cuối kỳ báo cáo:

  3. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000950103-26-014118

    Cuối kỳ báo cáo:

  4. 10-Q
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000152

    Cuối kỳ báo cáo:

  5. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000148

    Cuối kỳ báo cáo:

  6. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000950103-26-008325

    Cuối kỳ báo cáo:

  7. 10-Q
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000101

    Cuối kỳ báo cáo:

  8. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000097

    Cuối kỳ báo cáo:

  9. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000094

    Cuối kỳ báo cáo:

  10. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0001193125-26-124057

    Cuối kỳ báo cáo:

  11. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0001193125-26-040312

    Cuối kỳ báo cáo:

  12. 10-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000059

    Cuối kỳ báo cáo:

  13. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0001193125-26-036727

    Cuối kỳ báo cáo:

  14. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-26-000003

    Cuối kỳ báo cáo:

  15. 10-Q
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-25-000060

    Cuối kỳ báo cáo:

  16. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-25-000056

    Cuối kỳ báo cáo:

  17. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000950103-25-013275

    Cuối kỳ báo cáo:

  18. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-25-000048

    Cuối kỳ báo cáo:

  19. 10-Q
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-25-000036

    Cuối kỳ báo cáo:

  20. 8-K
    Đọc tài liệu chính thức ↗ 0000097476-25-000033

    Cuối kỳ báo cáo:

Khám phá hồ sơ doanh nghiệp →
← Khám phá công ty khác

Texas Instruments Incorporated - Common Stock · Công cụ và nghiên cứu

So sánh biểu đồ

Sử dụng EXCHANGE:SYMBOL để tra cứu công cụ tài chính ngoài danh sách này.

Biểu đồ

Đổi chế độ xem nếu biểu đồ bên ngoài không khả dụng.

Đang tải dữ liệu thị trường...

Texas Instruments Incorporated - Common Stock · Tin tức

Tiêu đề tin do TradingView cung cấp. Bài viết đầy đủ có thể mở trên trang web của đơn vị xuất bản gốc.

Đang tải dữ liệu thị trường...

Phân tích kỹ thuật

Đang tải dữ liệu thị trường...

Hồ sơ công ty

Đang tải dữ liệu thị trường...

Tài chính

Đang tải dữ liệu thị trường...

Biểu đồ và dữ liệu thị trường do TradingView cung cấp. Khả năng cung cấp và độ trễ khác nhau tùy sàn giao dịch.