FINANCEVELIX / Máy tính đầu tư
Chuyển đổi APR sang APY và APY sang APR
FINANCEVELIX / CRYPTO
Công cụ tiền điện tử
Chuyển lãi suất danh nghĩa hằng năm (APR) thành lợi suất thực tế hằng năm (APY) mà nó tạo ra, hoặc quy ngược từ APY về APR. Chọn tần suất lãi hoặc phần thưởng được tính kép, từ mỗi năm một lần đến liên tục.
Chuyển đổi APR ↔ APY
FINANCEVELIX / Kết quả tính toán của bạn
Kết quả tính toán của bạn
Nhập giả định của bạn, sau đó chọn Tính toán.
FINANCEVELIX / Phương pháp
Cách chuyển đổi APR và APY
APR là lãi suất danh nghĩa hằng năm, chưa tính lãi kép. APY, còn gọi là lãi suất thực hằng năm, cho biết mức tăng trưởng hằng năm khi tiền lãi được cộng vào số dư rồi tiếp tục sinh lãi. Với n kỳ tính lãi kép mỗi năm: APY = (1 + APR ÷ n)^n − 1. Với lãi kép liên tục, APY = e^APR − 1.
Theo chiều ngược lại, APR = n × ((1 + APY)^(1 ÷ n) − 1), hoặc ln(1 + APY) với lãi kép liên tục. Lãi suất mỗi kỳ là APR ÷ n.
Ví dụ: APR 12% tính lãi kép hằng tháng được 1% mỗi tháng, tăng lên thành APY khoảng 12,68%. Nếu tính lãi kép hằng ngày, cùng mức APR cho khoảng 12,75%, còn với lãi kép hằng năm thì APR và APY bằng nhau. Khoảng cách càng lớn khi lãi suất càng cao: APR 100% tính lãi kép hằng ngày cho APY khoảng 171,46%.
Tại Hoa Kỳ, quy định Truth in Savings yêu cầu ngân hàng công bố lợi suất tiền gửi dưới dạng APY. Các nền tảng staking và cho vay crypto có thể hiển thị một trong hai con số, vì vậy hãy kiểm tra xem con số nào đang được niêm yết.
Câu hỏi thường gặp
APR và APY khác nhau thế nào?
APR là lãi suất hằng năm đơn giản trước khi tính lãi kép, còn APY là lãi suất thực hằng năm sau khi tính lãi kép. Hai con số chỉ bằng nhau khi lãi được tính kép mỗi năm một lần. Khi tính lãi kép thường xuyên hơn, APY dương sẽ cao hơn APR.
Vì sao các nền tảng crypto hiển thị APR và APY chênh lệch lớn như vậy?
Ở mức lãi suất cao, lãi kép tạo ra khác biệt lớn: APR 50% tính lãi kép hằng ngày cho APY khoảng 64,82%. Con số APY cũng giả định phần thưởng được tái đầu tư mỗi kỳ với cùng mức lãi suất, điều này có thể không xảy ra nếu lãi suất thay đổi hoặc phần thưởng được rút ra.
APR của khoản vay có phải là mức lãi tôi thực trả không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Với khoản vay, APR là con số thường được niêm yết và, tùy quy định địa phương, có thể bao gồm một số loại phí. Lãi suất thực tế gồm cả lãi kép, thường gọi là lãi suất thực hằng năm (EAR), có thể cao hơn. Hợp đồng vay của bạn cho biết cách tính lãi.